Cách diễn đạt về cuối tuần trong tiếng Anh

VnExpress5 tháng trước

Cuối tuần là một chủ đề rộng và có nhiều cách diễn đạt thú vị trong tiếng Anh.

Mọi người đều mong đợi cuối tuần để được nghỉ ngơi, thư giãn. Vào khoảng giữa tuần, mọi người sẽ hỏi nhau về kế hoạch cuối tuần. Khi bạn quay trở lại trường hoặc nơi làm việc, bạn sẽ được hỏi cuối tuần vừa rồi như thế nào. Do vậy, Phrase Mix chia sẻ một số cách diễn đạt phù hợp để đối thoại về cuối tuần.

Cuối tuần sắp tới

Nếu bạn muốn hỏi ai đó về cuối tuần sắp tới bằng tiếng Anh, bạn có thể dùng những câu hỏi quen thuộc như sau:

- What are you doing this weekend?

- Do you have anything going on this weekend?

- Do you have any big plans for the weekend?

- Do you have anything planned for this weekend?

Các câu trên đều là hỏi người khác về kế hoạch cho dịp cuối tuần. Nếu bạn có sẵn kế hoạch, bạn có thể chia sẻ cho người khác:

- I'm driving to Baltimore with a friend. (Tôi sẽ lái xe tới Baltimore với một người bạn).

- I've got a date lined up. (Tôi vừa lên lịch hẹn hò).

- Francine and I are taking the kids to the zoo. (Francine và tôi sẽ đưa bọn trẻ đi sở thú).

cach-dien-dat-ve-cuoi-tuan-trong-tieng-anh

Nếu không có kế hoạch nào, bạn có thể dùng những câu sau:

- I don't have anything planned. (Tôi không có kế hoạch nào cả).

- I'll probably just stay at home and relax. (Có lẽ tôi sẽ chỉ ở nhà và thư giãn).

- I just want to sleep in! (Tôi chỉ muốn !)

Đôi khi, bạn không muốn hỏi sâu về kế hoạch của người khác, chỉ chúc họ cuối tuần vui vẻ và hẹn gặp lại:

- Enjoy your weekend!

- Have a great weekend!

- See you next week.

Cuối tuần đã qua

Đầu tuần mới, bạn có thể hỏi người khác về cuối tuần vừa rồi bằng những câu sau:

- How was your weekend? (Cuối tuần của bạn thế nào?)

- Did you do anything fun over the weekend? (Cuối tuần có gì vui không?)

- What did you get up to this weekend? (Cuối tuần bạn làm gì thế?)

- Did you have a good weekend? (Cuối tuần vui chứ?)

Những câu trả lời gợi ý:

- It was awesome! (Tuyệt lắm!)

- It was pretty laid-back. (Khá thoải mái).

- I went out with some friends on Saturday. (Tôi ra ngoài với vài người bạn vào thứ bảy).

- I just puttered around the house. (Tôi chỉ bận bịu quanh nhà thôi).

- I had a pretty uneventful weekend. (Tôi có một cuối tuần bình thường/yên ổn).

Những việc có thể làm vào cuối tuần

- go out to eat: đi ăn ngoài

- go out (to a bar or club): ra ngoài, thường là để giải trí như đi bar

- see a movie: xem một bộ phim

- binge watch TV shows: ngồi một chỗ xem chương trình truyền hình

- chill out at home: thư giãn ở nhà

- sleep in: ngủ nướng

- lay around the house: nghỉ ngơi ở nhà

- do some housework: làm một số việc nhà

- do some yard work: làm vườn, dọn dẹp sân nhà

- spend time with your family: dành thời gian với gia đình

- take a road trip: du lịch bằng ôtô

- go to church: đi nhà thờ

- get together with friends: tụ tập bạn bè

- have a cookout: nấu nướng và ăn uống ngoài trời

- have a house party: tổ chức tiệc ở nhà

- have a dinner party: dự tiệc tối

- have a big family meal: ăn uống cùng cả gia đình

- go shopping: đi mua sắm

Phiêu Linh

Tin liên quan
Cần đăng nhập để tiếp tục

Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng chức năng này

Đăng ký ngay